Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
phase transition


noun
a change from one state (solid or liquid or gas) to another without a change in chemical composition
Syn:
phase change, state change, physical change
Hypernyms:
natural process, natural action, action, activity
Hyponyms:
freeze, freezing, liquefaction, thaw, melt,
melt, melting, vaporization, vaporisation, vapor,
vapour, evaporation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.